Đi đến nội dung chính
05

Inox 304 · EPS · tôn mạ màu

Vật tư cho hệ panel cách nhiệt

Thông tin lựa chọn Inox 304, xốp EPS, tôn mạ màu và PU foam dùng trong gia công panel, cửa hoặc chi tiết hoàn thiện. Dạng bán lẻ, quy cách và khả năng cung cấp được xác nhận theo từng yêu cầu.

Bề mặt và lõi của hệ panel cách nhiệt
Ảnh minh họa · Quy cách thực tế được xác nhận theo yêu cầu
Nhóm sản phẩm
Cửa kho lạnh, phụ kiện và vật tư
Phạm vi
Tư vấn và xác nhận toàn quốc
Xác nhận
Theo quy cách thực tế

Phạm vi sử dụng

Dùng đúng vị trí, xác nhận đúng quy cách.

  • Gia công cửa
  • Gia công chi tiết panel
  • Bọc và hoàn thiện
  • Thay thế vật tư
  • Công trình cách nhiệt

Thông số kỹ thuật cần đối chiếu

Inox
Inox 304; hiện dùng cho cửa và chi tiết gia công, dạng bán rời xác nhận theo yêu cầu
Xốp EPS
Dạng tấm hoặc khối, tỷ trọng, kích thước và tình trạng bán rời được đối chiếu theo mục đích sử dụng
Tôn mạ màu
Màu, chiều dày, kiểu bề mặt và tình trạng bán rời xác nhận theo mẫu hoặc báo giá
PU foam
Chỉ xác nhận khi có đúng dạng sản phẩm, tỷ lệ phối trộn, datasheet và tài liệu an toàn
Hình thức
Bán lẻ, gia công hoặc đồng bộ trong sản phẩm; được chốt theo từng loại vật tư
Hồ sơ
CO/CQ, datasheet hoặc phiếu thử nghiệm chỉ cam kết khi có tài liệu của đúng lô hàng

Thông số trên dùng để đối chiếu yêu cầu ban đầu. Những giá trị có chữ “tham khảo” không phải cấu hình mặc định; quy cách cuối cùng được xác nhận lại theo số lượng, vị trí lắp và điều kiện công trình.

Hướng dẫn thiết kế sơ bộ

Đối chiếu nhu cầu với điều kiện vận hành.

Cấu hình dưới đây chỉ dùng để sàng lọc ban đầu, không thay thế tính tải nhiệt hoặc bản duyệt kỹ thuật. Quy cách cuối cùng phải được xác nhận theo kích thước, môi trường sử dụng và điều kiện lắp đặt thực tế.

  1. 01
    Nhu cầu
    Bề mặt vệ sinh và chi tiết cửa
    Điều kiện vận hành
    Khu chế biến, kho hoặc cửa cần lau rửa thường xuyên và bề mặt kim loại hoàn thiện rõ ràng.
    Cấu hình sơ bộ
    Inox 304 theo đúng mác, chiều dày, kiểu bề mặt và dạng gia công chấn/hàn trong bản duyệt.
    Cần xác nhận
    Bản vẽ, kích thước, chiều dày, bề mặt, hướng xước, màng bảo vệ, số lượng và chứng từ vật liệu.
  2. 02
    Nhu cầu
    Lõi hoặc tấm EPS
    Điều kiện vận hành
    Cần vật liệu nhẹ, dễ gia công cho lõi hoặc chi tiết; phải phân biệt EPS rời với panel hoàn chỉnh.
    Cấu hình sơ bộ
    Chọn dạng tấm/khối, kích thước và tỷ trọng theo công năng; chỉ dùng thông số nhiệt của đúng mẫu vật liệu.
    Cần xác nhận
    Dài × rộng × dày, tỷ trọng, dung sai, bề mặt, số lượng, mục đích dùng và khả năng bán rời.
  3. 03
    Nhu cầu
    Bề mặt panel và chi tiết bọc
    Điều kiện vận hành
    Cần đồng bộ màu, độ cứng bề mặt, môi trường sử dụng và phương pháp cắt/chấn với hệ panel hiện hữu.
    Cấu hình sơ bộ
    Tôn mạ màu theo nền tôn, lớp mạ, hệ sơn, màu, chiều dày và dạng phẳng hoặc gân đã duyệt.
    Cần xác nhận
    Mã màu, mẫu bề mặt, chiều dày, khổ, chiều dài, lớp bảo vệ và yêu cầu gia công.
  4. 04
    Nhu cầu
    Điền kín hoặc bảo ôn bằng PU foam
    Điều kiện vận hành
    Khe, điểm xuyên hoặc chi tiết cần hệ PU tương thích bề mặt và điều kiện nhiệt/ẩm khi thi công.
    Cấu hình sơ bộ
    Chỉ chọn sau khi có mã sản phẩm, dạng một/hai thành phần, tỷ lệ và hướng dẫn của nhà sản xuất.
    Cần xác nhận
    Định mức, nhiệt độ bề mặt, thời gian làm việc, đóng gói, hạn dùng, SDS, thông gió và khả năng cung cấp.

Ưu điểm

Điểm phù hợp của sản phẩm

  • Có thể chọn vật tư rời, chi tiết gia công hoặc đồng bộ sẵn trong panel và cửa theo đúng phạm vi công việc.
  • Inox 304, EPS, tôn mạ màu và PU đáp ứng các vai trò khác nhau từ bề mặt vệ sinh đến lõi và xử lý khe.
  • Bản vẽ cùng bảng quy cách giúp kiểm soát mác vật liệu, kích thước, dung sai và yêu cầu hoàn thiện.

Hạn chế

Điều kiện cần cân nhắc

  • Không thể thay thế lẫn nhau chỉ vì cùng được gọi là vật tư cách nhiệt; mỗi nhóm có chức năng và điều kiện thi công riêng.
  • Chỉ tiêu nhiệt, cháy, hóa chất hoặc độ bền chỉ được công bố theo datasheet và thử nghiệm của đúng sản phẩm/lô hàng.
  • PU foam là hóa chất thi công, cần SDS, tỷ lệ phối trộn, thông gió và bảo hộ; không dùng từ mô tả chung.
  • Sai mác Inox, lớp mạ, chiều dày hoặc bề mặt có thể làm chi tiết không đồng bộ với công trình.

Thông tin kỹ thuật

Cấu tạo, quy cách và cách lựa chọn.

Mỗi nhóm sản phẩm có vật liệu, kích thước và điều kiện sử dụng khác nhau. Nội dung dưới đây giúp đối chiếu trước khi chốt báo giá hoặc bản duyệt kỹ thuật.

01

Inox 304

Inox 304 được dùng cho bề mặt cửa, khung và chi tiết gia công cần vệ sinh thuận tiện cùng độ hoàn thiện cao.

Tên Inox 304 chưa đủ để chốt vật tư. Cần xác nhận dạng tấm hoặc cuộn, chiều dày, khổ, kiểu bề mặt, màng bảo vệ và yêu cầu chấn, hàn hoặc cắt theo bản vẽ.

Inox 304 không phù hợp tuyệt đối cho mọi hóa chất hay môi trường. Khu vực tiếp xúc hóa chất, muối, độ ẩm cao hoặc vệ sinh thường xuyên cần nêu rõ điều kiện để chọn vật liệu và cách hoàn thiện.

Ảnh minh họa bề mặt kim loại và cửa trong một hệ kho lạnh
Ảnh minh họa bối cảnh sử dụng bề mặt kim loại; mác Inox 304 phải được xác nhận riêng trong báo giá và hồ sơ vật tư. Mở hình lớn ↗
Mác vật liệu
Inox 304; chứng từ vật liệu xác nhận theo đúng đơn hàng
Dạng cung cấp
Gia công trong cửa/chi tiết; tấm hoặc cuộn bán rời cần xác nhận
Quy cách
Chiều dày, khổ và dung sai ghi trong báo giá hoặc bản duyệt
Bề mặt
Kiểu hoàn thiện, hướng xước và màng bảo vệ theo mẫu được duyệt

Điểm cần đối chiếu

  • Không dùng một mô tả Inox 304 chung cho mọi môi trường
  • Đối chiếu hướng bề mặt trước khi chấn ghép nhiều chi tiết
  • Bảo vệ mặt Inox khi vận chuyển và gia công
  • Khả năng bán rời được xác nhận theo khổ, số lượng và tồn kho
02

Xốp EPS

EPS rời là vật liệu lõi hoặc vật tư gia công, khác với panel hoàn chỉnh đã có hai bề mặt kim loại.

Khi đặt EPS rời cần ghi dạng tấm hoặc khối, kích thước, tỷ trọng, dung sai và mục đích sử dụng. Tỷ trọng cao hơn không tự động phù hợp hơn nếu kích thước, cách đỡ hoặc điều kiện vận hành không đúng.

EPS cần được bảo quản khô, tránh nguồn nhiệt, tia lửa, dung môi và tác động cơ học. Chỉ tiêu cách nhiệt hoặc chậm cháy chỉ công bố khi có báo cáo thử của đúng sản phẩm.

Sơ đồ vị trí lõi EPS nằm giữa hai bề mặt kim loại của panel thành phẩm
Sơ đồ minh họa vị trí lõi EPS trong panel thành phẩm, không đại diện cho xốp EPS bán rời. Mở hình lớn ↗
Dạng vật tư
Tấm, khối hoặc chi tiết cắt; khả năng cung cấp xác nhận theo đơn
Kích thước
Dài × rộng × dày và dung sai theo mục đích gia công
Tỷ trọng
Chọn theo ứng dụng; không mặc định trùng mọi mức của panel thành phẩm
Hồ sơ kỹ thuật
Chỉ tiêu nhiệt hoặc cháy xác nhận theo đúng mẫu và tài liệu thử nghiệm

Điểm cần đối chiếu

  • Phân biệt rõ xốp rời với panel EPS hoàn chỉnh khi hỏi giá
  • Không đặt gần nguồn nhiệt, tia lửa hoặc dung môi không tương thích
  • Kê phẳng, tránh nén mép hoặc kéo lê khi vận chuyển
  • Khả năng bán rời và gia công cắt được xác nhận theo khối lượng
03

PU foam và vật liệu tạo bọt

PU foam dùng cho bảo ôn hoặc điền kín là hệ vật liệu cần đúng tỷ lệ, điều kiện thi công và tài liệu an toàn.

Không nên gọi chung mọi sản phẩm là PU foam vì có dạng một thành phần, hai thành phần hoặc hệ phun với cách sử dụng khác nhau. Cần xác nhận đúng mã, tỷ lệ phối trộn, thời gian phản ứng và định mức từ nhà sản xuất.

Thi công phải tuân theo nhiệt độ, độ ẩm, chuẩn bị bề mặt, thông gió và trang bị bảo hộ trong datasheet/SDS. Thái Thành chỉ xác nhận khả năng cung cấp khi có đủ thông tin sản phẩm và yêu cầu sử dụng.

Dạng sản phẩm
Một thành phần, bộ hai thành phần hoặc hệ khác; xác nhận theo mã hàng
Phối trộn
Tỷ lệ, thời gian làm việc và điều kiện bề mặt theo datasheet
An toàn
SDS, thông gió, bảo hộ và xử lý chất thải theo hướng dẫn nhà sản xuất
Tình trạng cung cấp
Kiểm tra mã, quy cách đóng gói, số lượng và hạn sử dụng trước báo giá

Điểm cần đối chiếu

  • Không tự công bố tỷ trọng hoặc định mức nếu thiếu datasheet
  • Không thi công trong không gian kín nếu chưa có phương án thông gió
  • Không thay đổi tỷ lệ phối trộn theo cảm tính
  • Cần thợ có kinh nghiệm và tuân thủ tài liệu an toàn
04

Tôn mạ màu

Bề mặt kim loại dùng cho panel và các chi tiết bọc hoàn thiện; cần đồng bộ màu và quy cách với công trình.

Tôn mạ màu cần được mô tả bằng nền tôn, lớp mạ, hệ sơn, mã màu, chiều dày và khổ. Chỉ ghi tên màu hoặc độ dày danh nghĩa chưa đủ để so sánh hai cấu hình.

Khi dùng bổ sung cho công trình cũ, màu giữa các lô có thể khác do thời gian và điều kiện môi trường. Nên duyệt mẫu thực tế và xác nhận dạng bề mặt, hướng gân, yêu cầu cắt hoặc chấn.

Nền và lớp mạ
Xác nhận theo sản phẩm và tài liệu nhà cung cấp
Hệ sơn và màu
Mã màu hoặc mẫu duyệt; không chỉ dùng tên màu cảm tính
Quy cách
Chiều dày, khổ, dạng phẳng hoặc gân theo báo giá
Gia công
Cắt, chấn, bọc hoặc đồng bộ trong panel; xác nhận theo bản vẽ

Điểm cần đối chiếu

  • Đối chiếu mẫu màu trước khi sản xuất
  • Chốt chiều dày và dạng bề mặt phẳng hoặc gân
  • Kiểm tra yêu cầu cắt, chấn hoặc gia công kèm theo
  • Khả năng bán rời xác nhận theo khổ, số lượng và lô hàng
05

Đồng bộ vật tư và đặt hàng

Một chi tiết hoàn chỉnh có thể dùng nhiều vật liệu; bản vẽ và bảng quy cách giúp tránh đặt đúng tên nhưng sai cấu hình.

Trước khi báo giá cần tách rõ vật tư rời, vật tư dùng trong sản phẩm gia công và phụ kiện hoàn thiện. Ví dụ Inox 304 dùng làm cửa không mặc định đồng nghĩa luôn có tấm Inox bán rời cùng mọi độ dày.

Các yêu cầu về dẫn nhiệt, cháy, hóa chất, CO/CQ hoặc bảo hành phải gắn với tài liệu của đúng vật liệu và lô hàng. Nếu chưa có tài liệu, Thái Thành sẽ ghi rõ phần cần xác nhận thay vì đưa ra cam kết chung.

Minh họa tổng thể vách, trần, nền, cửa và vị trí xuyên qua vỏ kho lạnh
Hiệu quả của kho phụ thuộc đồng thời vào vách, trần, nền, cửa và cách xử lý các mối nối. Mở hình lớn ↗
Dạng đặt hàng
Vật tư rời, chi tiết gia công hoặc đồng bộ trong panel/cửa
Bản vẽ
Kích thước, dung sai, vị trí lỗ, góc chấn và yêu cầu hoàn thiện
Khối lượng
Số tấm, số bộ, mét dài, khối lượng hoặc quy cách đóng gói
Hồ sơ
Datasheet, CO/CQ, phiếu thử và bảo hành xác nhận theo từng mặt hàng

Điểm cần đối chiếu

  • Không giả định mọi vật tư đều có sẵn mọi quy cách
  • Mẫu hoặc bản duyệt phải được chốt trước gia công số lượng lớn
  • Vật tư hóa chất cần kiểm tra hạn dùng và điều kiện lưu kho
  • Đóng gói và vận chuyển theo đặc tính từng nhóm vật liệu

Chuẩn bị yêu cầu

Gửi đúng dữ liệu để báo giá không phải đoán.

  1. 01Dạng cần mua: panel, tấm, khối, cuộn, chi tiết gia công hay bộ hóa chất
  2. 02Mục đích sử dụng và môi trường tiếp xúc
  3. 03Chiều dày, chiều rộng, chiều dài và dung sai
  4. 04Tỷ trọng hoặc khối lượng riêng nếu là vật liệu lõi
  5. 05Mác Inox, kiểu hoàn thiện và hướng bề mặt
  6. 06Nền tôn, lớp mạ, hệ sơn, mã màu và dạng bề mặt
  7. 07Với PU: mã sản phẩm, tỷ lệ phối trộn, quy cách đóng gói và SDS
  8. 08Nhiệt độ, độ ẩm, hóa chất hoặc điều kiện ngoài trời
  9. 09Mẫu màu, bản vẽ gia công hoặc ảnh hiện trạng
  10. 10Yêu cầu datasheet, CO/CQ, phiếu thử hoặc bảo hành
  11. 11Số lượng, địa điểm giao, điều kiện bốc dỡ và tiến độ

Hỏi đáp nhanh

Những câu hỏi thường gặp trước khi đặt sản phẩm.

Nếu công trình có yêu cầu vận hành riêng, hãy gửi bản vẽ, kích thước và thông số liên quan để được kiểm tra đúng cấu hình.

Panel EPS và xốp EPS rời có giống nhau không?

Không. Panel là cấu kiện hoàn chỉnh có hai bề mặt kim loại và lõi EPS; xốp rời là vật liệu lõi hoặc vật tư dùng riêng, có cách ghi quy cách và ứng dụng khác.

Tỷ trọng EPS cao hơn có luôn tốt hơn không?

Không thể chọn chỉ theo một con số. Cần cân đối kích thước, cấu tạo panel hoặc chi tiết, điều kiện đỡ, mục đích sử dụng và tài liệu kỹ thuật.

Inox 304 có phù hợp mọi môi trường không?

Không nên khẳng định như vậy. Cần xác nhận hóa chất, muối, độ ẩm, cách vệ sinh và kiểu bề mặt; môi trường đặc biệt có thể cần vật liệu hoặc xử lý khác.

Có thể báo giá vật tư chỉ từ diện tích không?

Báo chính xác cần thêm dạng vật tư, độ dày, khổ, chiều dài, bề mặt, số lượng, yêu cầu gia công và địa điểm giao.

Có cung cấp datasheet hoặc chứng từ không?

Được xác nhận theo từng mặt hàng và lô hàng. Website chỉ cam kết tài liệu khi doanh nghiệp có đúng datasheet, CO/CQ, phiếu thử hoặc chính sách bảo hành tương ứng.

Cần xác nhận quy cách?

Gửi kích thước và số lượng để Thái Thanh kiểm tra.

Gửi yêu cầu nhanh