Đi đến nội dung chính
03

Hoàn thiện liên kết · treo trần · cân bằng áp

Phụ kiện kho lạnh và panel

Nhóm phụ kiện phục vụ định vị vách, xử lý góc, treo trần và vận hành kho; từng món được xác nhận theo cấu tạo công trình.

Ảnh minh họa thi công hệ panel và phụ kiện kho lạnh
Ảnh minh họa · Quy cách thực tế được xác nhận theo yêu cầu
Nhóm sản phẩm
Cửa kho lạnh, phụ kiện và vật tư
Phạm vi
Tư vấn và xác nhận toàn quốc
Xác nhận
Theo quy cách thực tế

Phạm vi sử dụng

Dùng đúng vị trí, xác nhận đúng quy cách.

  • Kho lạnh và kho mát
  • Trần panel
  • Vách panel
  • Phòng sạch
  • Công trình lắp ghép

Thông số kỹ thuật cần đối chiếu

Nẹp panel đã xác nhận
Nẹp U, V trong và V ngoài
Quy cách nẹp
Chọn theo độ dày panel, vị trí lắp, vật liệu, độ dày và chiều dài thanh
Nhóm cần xác nhận
Thanh T, bulong dù, van cân bằng áp và ống cách nhiệt được kiểm tra khả năng cung cấp theo từng yêu cầu
Hình thức cung cấp
Bán lẻ hoặc đồng bộ theo khối lượng công trình
Vật liệu
Tôn mạ màu, Inox, nhôm hoặc cấu hình khác; xác nhận theo từng phụ kiện
Phạm vi giao
Tiếp nhận yêu cầu toàn quốc; đóng gói và vận chuyển theo chiều dài, số lượng

Thông số trên dùng để đối chiếu yêu cầu ban đầu. Những giá trị có chữ “tham khảo” không phải cấu hình mặc định; quy cách cuối cùng được xác nhận lại theo số lượng, vị trí lắp và điều kiện công trình.

Hướng dẫn thiết kế sơ bộ

Đối chiếu nhu cầu với điều kiện vận hành.

Cấu hình dưới đây chỉ dùng để sàng lọc ban đầu, không thay thế tính tải nhiệt hoặc bản duyệt kỹ thuật. Quy cách cuối cùng phải được xác nhận theo kích thước, môi trường sử dụng và điều kiện lắp đặt thực tế.

  1. 01
    Nhu cầu
    Định vị chân, đầu vách và mép panel
    Điều kiện vận hành
    Vị trí cần giữ thẳng mép tấm, hoàn thiện chân vách, ô cửa hoặc đầu vách trong môi trường phù hợp vật liệu nẹp.
    Cấu hình sơ bộ
    Nẹp U có lòng khớp độ dày panel; chọn tôn mạ màu, Inox hoặc nhôm theo bề mặt và điều kiện vệ sinh.
    Cần xác nhận
    Độ dày tấm, chiều rộng lòng U, kích thước cạnh, độ dày vật liệu, chiều dài thanh và cách cố định.
  2. 02
    Nhu cầu
    Hoàn thiện góc trong và góc ngoài
    Điều kiện vận hành
    Góc lõm vách–vách hoặc vách–trần dùng V trong; góc lồi và mép ngoài cần bảo vệ bằng V ngoài.
    Cấu hình sơ bộ
    Chọn đúng loại V, kích thước cánh, góc chấn và bề mặt đồng bộ với panel; bổ sung làm kín phía sau khi cần.
    Cần xác nhận
    Hình học góc, kích thước hai cánh V, vật liệu, màu, tổng mét dài, keo và liên kết.
  3. 03
    Nhu cầu
    Treo trần panel
    Điều kiện vận hành
    Trần có nhịp, tải bản thân, thiết bị treo hoặc tải bảo trì và kết cấu chịu lực phía trên.
    Cấu hình sơ bộ
    Thanh T, bulong dù và điểm treo được bố trí theo sơ đồ tải; không dùng một khoảng cách mặc định cho mọi công trình.
    Cần xác nhận
    Nhịp trần, cao độ, tải thiết kế, số điểm treo, tiết diện, vật liệu và khả năng cung cấp.
  4. 04
    Nhu cầu
    Cân bằng áp và cách nhiệt đường ống
    Điều kiện vận hành
    Kho thay đổi nhiệt độ hoặc áp suất, hay đường ống có nguy cơ ngưng tụ và thất thoát nhiệt tại điểm xuyên vách.
    Cấu hình sơ bộ
    Chọn van theo thể tích và chế độ vận hành; chọn ống cách nhiệt theo đường kính, nhiệt độ và chiều dày chống ngưng tụ.
    Cần xác nhận
    Nhiệt độ, độ ẩm, chênh áp, model van, nguồn điện, đường kính ống, chiều dày và lớp bọc.

Ưu điểm

Điểm phù hợp của sản phẩm

  • Cung cấp theo từng nhóm chức năng giúp đồng bộ mối nối, góc, chân vách và các vị trí xuyên hệ panel.
  • Nẹp U, V trong và V ngoài có thể chọn vật liệu, màu và quy cách phù hợp bề mặt panel.
  • Cho phép mua lẻ hoặc gom theo khối lượng công trình để giảm thiếu hụt khi thi công.

Hạn chế

Điều kiện cần cân nhắc

  • Nẹp hoàn thiện không tự thay thế lớp keo, lớp cản ẩm hoặc giải pháp làm kín tại mối nối.
  • Thanh T và bulong dù phải được chọn từ tải, nhịp và kết cấu phía trên; không suy từ diện tích trần đơn thuần.
  • Van cân bằng áp và ống cách nhiệt cần đúng model, nhiệt độ, kích thước lắp cùng tài liệu kỹ thuật; không thể chọn theo tên chung.
  • Quy cách không khớp độ dày panel có thể gây hở, móp bề mặt hoặc khó cố định.

Thông tin kỹ thuật

Cấu tạo, quy cách và cách lựa chọn.

Mỗi nhóm sản phẩm có vật liệu, kích thước và điều kiện sử dụng khác nhau. Nội dung dưới đây giúp đối chiếu trước khi chốt báo giá hoặc bản duyệt kỹ thuật.

01

Nẹp U panel

Nẹp U định vị và hoàn thiện mép panel tại chân vách, đầu vách, khung cửa hoặc vị trí theo thiết kế.

Lòng nẹp U phải phù hợp với độ dày panel và dung sai lắp đặt. Nẹp quá chật gây khó dựng tấm hoặc xước bề mặt; nẹp quá rộng làm khe lớn và khó giữ thẳng vách.

Cần chốt vật liệu, chiều dày, kích thước hai cạnh, chiều dài mỗi thanh và cách liên kết với nền hoặc khung. Với khu vực vệ sinh thường xuyên, bề mặt và đường keo chân vách cũng phải được duyệt.

Sơ đồ nhận biết nẹp U, V trong, V ngoài và ngàm nối panel
Sơ đồ giúp nhận biết hình dạng và vị trí dùng của nẹp U, V trong, V ngoài; kích thước thực tế cần khớp với panel. Mở hình lớn ↗
Vị trí dùng
Chân vách, đầu vách, mép tấm, ô cửa hoặc chi tiết theo bản vẽ
Lòng nẹp
Chọn theo độ dày panel và khe kỹ thuật cần thiết
Vật liệu
Tôn mạ màu, Inox, nhôm hoặc loại khác theo cấu hình được xác nhận
Quy cách thanh
Kích thước cạnh, độ dày và chiều dài xác nhận theo báo giá

Điểm cần đối chiếu

  • Gửi mặt cắt hoặc ảnh vị trí nếu nẹp dùng quanh ô cửa
  • Bóc tổng chiều dài và cộng hao hụt theo cách nối thanh
  • Chốt màu cùng lô panel khi cần đồng bộ bề mặt
  • Không dùng nẹp U thay cho kết cấu chịu lực nếu chưa có thiết kế
02

Nẹp V trong và V ngoài

Hai loại nẹp xử lý hai hình học khác nhau: V trong cho góc lõm, V ngoài cho góc lồi.

V trong che giao tuyến phía trong giữa hai bề mặt panel, giúp đường góc gọn và thuận tiện làm kín. V ngoài bao cạnh góc lồi để bảo vệ mép panel khỏi va chạm trực tiếp.

Kích thước hai cánh V không nhất thiết giống nhau. Cần đối chiếu hình học góc, bo góc nếu có, vật liệu, màu, độ dày và vị trí bắt vít hoặc keo trước khi chấn sản xuất.

V trong
Hoàn thiện góc lõm giữa vách–vách hoặc vách–trần
V ngoài
Che và bảo vệ góc lồi, mép tấm hoặc cạnh ngoài
Kích thước cánh
Hai cạnh và góc chấn xác nhận theo cấu tạo thực tế
Hoàn thiện
Vật liệu, màu, độ dày, chiều dài và cách cố định theo báo giá

Điểm cần đối chiếu

  • Đánh dấu rõ góc trong và góc ngoài trên bản vẽ
  • Khu vệ sinh cao cần kiểm tra bo góc và đường keo kín
  • Góc dễ va chạm có thể cần phương án bảo vệ bổ sung
  • Mẫu màu nên được duyệt nếu lắp nối vào công trình hiện hữu
03

Thanh T và bulong dù treo trần

Nhóm phụ kiện liên kết và treo trần phải được chọn từ sơ đồ tải, điểm treo và kết cấu phía trên, không chỉ từ diện tích.

Thanh T có thể tạo đường đỡ hoặc liên kết tại mối ghép trần; bulong dù truyền tải từ hệ trần lên kết cấu chịu lực. Hình dạng, vật liệu và cách bố trí phải theo bản vẽ thi công.

Thái Thành chỉ xác nhận khả năng cung cấp sau khi nhận thông tin dự án. Không công bố khả năng chịu tải chung khi chưa có mã hàng, vật liệu, tiết diện, khoảng treo và hồ sơ tính toán.

Sơ đồ vị trí nẹp U, V, hệ treo trần, van cân bằng áp và ống cách nhiệt trong phòng kho lạnh
Sơ đồ minh họa vị trí khái quát của các nhóm phụ kiện; kích thước và cấu hình thực tế phải được kiểm tra theo công trình. Mở hình lớn ↗
Thanh T
Tiết diện, vật liệu, chiều dài và vị trí liên kết theo bản vẽ
Bulong dù
Đường kính, chiều dài, đầu liên kết và vật liệu xác nhận theo hệ treo
Dữ liệu thiết kế
Nhịp trần, cao độ, tải thiết kế, điểm treo và kết cấu phía trên
Tình trạng cung cấp
Xác nhận theo khối lượng, quy cách và tiến độ của từng đơn hàng

Điểm cần đối chiếu

  • Không đi hoặc treo tải lên trần panel nếu chưa có phương án chịu lực
  • Không suy ra số điểm treo từ một định mức chung cho mọi công trình
  • Vị trí đèn, ống gió và thiết bị phải phối hợp trước khi chia điểm treo
  • Cần kỹ sư phụ trách duyệt cấu tạo nếu hệ trần có yêu cầu đặc biệt
04

Van cân bằng áp

Van hỗ trợ giảm chênh áp giữa trong và ngoài kho khi nhiệt độ hoặc trạng thái vận hành thay đổi.

Chênh áp có thể làm cửa khó mở hoặc tạo tải không mong muốn lên vỏ kho. Việc chọn van cần dựa trên thể tích kho, nhiệt độ, chu kỳ vận hành và cấu tạo hệ thống thay vì chỉ chọn theo kích thước lỗ.

Một số cấu hình có bộ sưởi để hạn chế đóng băng. Nguồn điện, công suất, hướng lắp, vị trí bảo trì và model phải được xác nhận theo datasheet; khả năng cung cấp được kiểm tra theo từng yêu cầu.

Dữ liệu kho
Thể tích, nhiệt độ, độ ẩm và chế độ xuống hoặc xả lạnh
Vị trí lắp
Vách hoặc vị trí theo thiết kế, có không gian kiểm tra và vệ sinh
Nguồn điện
Điện áp và công suất sưởi chỉ chốt theo model/datasheet
Tình trạng cung cấp
Xác nhận model, kích thước lắp, số lượng và tiến độ trước báo giá

Điểm cần đối chiếu

  • Không khoan lỗ lắp van trước khi có kích thước và bản duyệt
  • Không dùng van thay cho kiểm tra độ kín và vận hành của toàn hệ
  • Dây điện và sưởi phải do người có chuyên môn đấu nối
  • Vị trí lắp cần tiếp cận được để bảo trì
05

Ống cách nhiệt đường ống

Ống hoặc vỏ cách nhiệt được chọn theo đường kính ống, chiều dày lớp cách nhiệt, nhiệt độ và điều kiện ngưng tụ.

Đường kính trong phải khớp ống cần bọc, còn chiều dày lớp cách nhiệt phụ thuộc nhiệt độ môi chất, môi trường xung quanh và yêu cầu kiểm soát đọng sương. Các mối nối phải được làm kín liên tục.

Nếu dùng EPS hoặc vật liệu khác, cần xác nhận dạng sản phẩm, tỷ trọng, lớp bọc bảo vệ và phạm vi nhiệt từ tài liệu kỹ thuật. Thái Thành kiểm tra khả năng cung cấp sau khi nhận đủ quy cách.

Đường kính
Đường kính ngoài của ống cần bọc và dung sai lắp ghép
Chiều dày cách nhiệt
Chọn theo nhiệt độ vận hành và điều kiện ngưng tụ
Vật liệu
EPS hoặc cấu hình khác; tỷ trọng và lớp bọc xác nhận theo sản phẩm
Tình trạng cung cấp
Xác nhận quy cách, chiều dài, số lượng và tài liệu kỹ thuật trước báo giá

Điểm cần đối chiếu

  • Gửi đường kính ống và nhiệt độ môi chất, không chỉ tên hệ thống
  • Mối nối hở có thể gây đọng sương dù lớp cách nhiệt đủ dày
  • Ngoài trời cần lớp bảo vệ phù hợp với thời tiết và tia UV
  • Phối hợp với đơn vị thiết kế hoặc thi công hệ lạnh trước khi chốt

Chuẩn bị yêu cầu

Gửi đúng dữ liệu để báo giá không phải đoán.

  1. 01Tên phụ kiện hoặc ảnh rõ vị trí cần lắp
  2. 02Vị trí chân vách, đầu vách, góc trong, góc ngoài, trần hay đường ống
  3. 03Độ dày panel và kích thước tiết diện cần dùng
  4. 04Vật liệu, độ dày vật liệu, màu và kiểu bề mặt
  5. 05Chiều dài mỗi thanh, tổng chiều dài, số lượng và yêu cầu cắt
  6. 06Bản vẽ hoặc kích thước khu vực lắp đặt
  7. 07Với hệ treo: nhịp, cao độ, điểm treo, kết cấu và tải thiết kế
  8. 08Với van: thể tích kho, nhiệt độ, kích thước lắp, model và nguồn điện
  9. 09Với ống: đường kính, chiều dày cách nhiệt và nhiệt độ vận hành
  10. 10Số lượng, địa điểm giao và điều kiện bốc dỡ
  11. 11Tiến độ cần hàng và yêu cầu lắp đặt nếu có

Hỏi đáp nhanh

Những câu hỏi thường gặp trước khi đặt sản phẩm.

Nếu công trình có yêu cầu vận hành riêng, hãy gửi bản vẽ, kích thước và thông số liên quan để được kiểm tra đúng cấu hình.

Nẹp U có dùng chung cho mọi độ dày panel không?

Không nên chọn chỉ theo tên gọi. Lòng nẹp phải đối chiếu với độ dày tấm, khe kỹ thuật, vật liệu và vị trí lắp để panel được giữ thẳng mà không bị ép hoặc quá lỏng.

V trong và V ngoài khác nhau thế nào?

V trong hoàn thiện góc lõm giữa hai mặt panel; V ngoài che và bảo vệ góc lồi. Hai loại có thể khác kích thước cánh, góc chấn và cách cố định.

Nên chọn tôn mạ màu, Inox hay nhôm?

Phụ thuộc môi trường, yêu cầu vệ sinh, độ ẩm, màu hoàn thiện và ngân sách. Vật liệu thực tế phải được xác nhận theo từng phụ kiện trong báo giá.

Thanh T, bulong dù và van cân bằng áp có luôn sẵn không?

Không nên mặc định. Thái Thành cần kiểm tra quy cách, khối lượng, model và tiến độ trước khi xác nhận khả năng cung cấp các nhóm này.

Có nhận yêu cầu và giao phụ kiện toàn quốc không?

Có thể tiếp nhận yêu cầu toàn quốc. Cách đóng gói, chiều dài vận chuyển, phí giao và phương án bốc dỡ được xác nhận theo số lượng và địa điểm nhận.

Cần xác nhận quy cách?

Gửi kích thước và số lượng để Thái Thanh kiểm tra.

Gửi yêu cầu nhanh